tênh tênh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhẹ, nhẹ lắm: "tênh tênh" là từ láy dùng để diễn tả mức độ nhẹ một cách rõ rệt, thường là nhẹ hơn cả từ "tênh" đơn lẻ. Nó nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, thanh thoát, gần như không có trọng lượng đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc lá khô rơi xuống nước một cách tênh tênh. (Chiếc lá khô rơi xuống nước một cách rất nhẹ nhàng.)
- Cô ấy bước đi tênh tênh trên sàn gỗ. (Cô ấy bước đi rất nhẹ nhàng trên sàn gỗ.)
- Gánh hàng giờ đã nhẹ tênh tênh. (Gánh hàng bây giờ đã nhẹ lắm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhẹ tênh tênh": Một cụm từ cố định, dùng để nhấn mạnh trạng thái cực kỳ nhẹ, thường là sau khi đã bỏ bớt đồ vật hoặc gánh nặng nào đó.
- Trút bỏ mọi lo âu, lòng tôi thấy nhẹ tênh tênh. (Sau khi vứt bỏ mọi lo lắng, lòng tôi cảm thấy rất nhẹ nhõm.)
"bay tênh tênh": Diễn tả sự bay lượn một cách rất nhẹ nhàng, thanh thoát.
- Những cánh hoa bưởi bay tênh tênh trong gió. (Những cánh hoa bưởi bay rất nhẹ nhàng trong gió.)
Biến thể và từ gần giống
Tênh (tính từ): Nhẹ. Đây là từ gốc, mức độ nhấn mạnh ít hơn so với "tênh tênh".
- Bọc quà nhìn to nhưng cầm lên thấy tênh. (Bọc quà nhìn to nhưng cầm lên thấy nhẹ.)
Thênh thang (tính từ): Rộng rãi, thoáng đãng. Tuy có vần điệu gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, cần phân biệt.
Từ đồng nghĩa
- Nhẹ bẫng: Rất nhẹ, gần như không có cảm giác nặng.
- Nhẹ tênh: Nhẹ (là dạng rút gọn của "nhẹ tênh tênh").
- Nhẹ hều: Nhẹ (thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
- Nặng trịch: Rất nặng.
- Nặng nề: Có trọng lượng lớn hoặc mang tính chất nghiêm trọng, phiền toái.
Lưu ý sử dụng
- "Tênh tênh" chủ yếu được dùng như một từ láy bổ nghĩa cho tính từ "nhẹ", tạo thành cụm "nhẹ tênh tênh". Khi dùng độc lập, nó thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho hành động đó (ví dụ: , ).
- Từ này mang sắc thái biểu cảm, gợi hình, thường dùng trong văn miêu tả để tăng tính hình tượng và cảm xúc.
- Nói nhẹ lắm: Nhẹ tênh tênh.